乱切法 [Loạn Thiết Pháp]
らんせつほう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
thử nghiệm da; thử nghiệm sẹo
🔗 スクラッチテスト
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
thử nghiệm da; thử nghiệm sẹo
🔗 スクラッチテスト