Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
乱丁
[Loạn Đinh]
らんちょう
🔊
Danh từ chung
sắp xếp sai thứ tự
Hán tự
乱
Loạn
bạo loạn; chiến tranh; rối loạn; làm phiền
丁
Đinh
phố; phường; thị trấn; đơn vị đếm cho súng, công cụ, lá hoặc bánh; số chẵn; dấu hiệu lịch thứ 4