Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
乞い取る
[Khất Thủ]
こいとる
🔊
Động từ Godan - đuôi “ru”
hỏi và nhận
Hán tự
乞
Khất
xin; mời; hỏi
取
Thủ
lấy; nhận