Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
九腸
[Cửu Tràng]
きゅうちょう
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
ruột (toàn bộ); lòng
Hán tự
九
Cửu
chín
腸
Tràng
ruột; ruột non; ruột già; nội tạng