九箇年 [Cửu Cá Niên]
九カ年 [Cửu Niên]
九ヵ年 [Cửu Niên]
九ヶ年 [Cửu Niên]
九か年 [Cửu Niên]
九ケ年 [Cửu Niên]
9箇年 [Cá Niên]
9カ年 [Niên]
9ヵ年 [Niên]
9ヶ年 [Niên]
9か年 [Niên]
9ケ年 [Niên]
きゅうかねん
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
chín năm một lần; lặp lại mỗi chín năm