九牛の一毛 [Cửu Ngưu Nhất Mao]
九牛一毛 [Cửu Ngưu Nhất Mao]
きゅうぎゅうのいちもう
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
⚠️Thành ngữ ⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
phần nhỏ; giọt nước trong biển cả