Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
九浅一深
[Cửu Thiển Nhất Thâm]
きゅうせんいっしん
🔊
Danh từ chung
chín nông một sâu
Hán tự
九
Cửu
chín
浅
Thiển
nông; hời hợt
一
Nhất
một
深
Thâm
sâu; tăng cường