1. Thông tin cơ bản
- Từ: 九月
- Cách đọc: くがつ
- Loại từ: Danh từ chỉ thời gian (tháng trong năm)
- Nghĩa tiếng Việt: Tháng 9 (tháng Chín, theo dương lịch/Gregorian)
- Biến thể chữ viết: 9月 (dùng rất phổ biến trong văn bản hiện đại); 九月 mang sắc thái trang trọng/văn chương hơn
- Trình độ: Sơ cấp (JLPT N5)
- Lưu ý phát âm: Đọc くがつ, không đọc きゅうがつ
- Ví dụ ngày tháng: 九月一日(くがつついたち), 九月二十日(はつか); dạng số: 9月1日, 9月20日
2. Ý nghĩa chính
九月(くがつ) là tên tháng thứ 9 trong năm theo dương lịch. Trong ngữ cảnh Nhật Bản, 九月 gắn với thời điểm đầu mùa thu, thời tiết dịu dần nhưng còn mùa bão (台風). Đây cũng là tháng có các ngày như 防災の日 (1/9), 敬老の日 (thứ Hai tuần thứ ba), 秋分の日 (khoảng 22–23/9).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 九月 vs 9月: Nghĩa hoàn toàn giống nhau. 9月 được dùng rộng rãi trong biểu mẫu, lịch, văn bản kinh doanh; 九月 thường thấy trong sách, văn chương, tiêu đề trang trọng.
- く vs きゅう của chữ 九: Với tên tháng phải đọc く → くがつ. Đọc きゅうがつ là sai. (Chú ý: số “9” độc lập thường là きゅう).
- 九月 (tháng 9) vs 九か月/九ヶ月 (きゅうかげつ, 9 tháng – thời lượng): Một bên là “thời điểm”, một bên là “khoảng thời gian”.
- 九月 (dương lịch) vs 旧暦九月: Tháng 9 âm lịch (旧暦九月) không trùng chính xác với tháng 9 dương lịch.
- 長月(ながつき): Tên cổ/truyền thống của “tháng 9”, sắc thái văn chương.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mốc thời gian với trợ từ:
- 九月に + động từ: chỉ thời điểm xảy ra việc. Ví dụ: 九月に試験があります。
- 九月から/九月まで: từ tháng 9 / đến tháng 9. Ví dụ: 九月から新しい制度が始まります。
- 九月の + danh từ: bổ nghĩa danh từ. Ví dụ: 九月の行事。
- Chia nhỏ trong tháng:
- 九月上旬・九月中旬・九月下旬: đầu/giữa/cuối tháng 9
- 九月第一週・九月第三月曜日: tuần thứ nhất của tháng 9; thứ Hai tuần thứ ba của tháng 9
- Ngày trong tháng:
- Dạng kanji: 九月一日/九月二日/九月三日…; dạng số: 9月1日/9月2日/9月3日…
- Lưu ý cách đọc đặc biệt của ngày: 1日(ついたち), 2日(ふつか), 3日(みっか), 4日(よっか), 5日(いつか), 6日(むいか), 7日(なのか), 8日(ようか), 9日(ここのか), 10日(とおか), 20日(はつか), 24日(にじゅうよっか)...
- Ngữ cảnh thường gặp ở Nhật:
- Học đường: Sau kỳ nghỉ hè, nhiều trường bước vào 二学期 vào khoảng 九月.
- Văn hóa – lễ nghi: お月見 (ngắm trăng rằm), 敬老の日, 秋分の日.
- Thời tiết: Nhiều 台風 ảnh hưởng trong 九月.
- Kinh doanh: 九月期 (năm tài chính kết thúc/tháng chốt sổ là tháng 9) trong một số công ty.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ (JP) |
Đọc |
Loại |
Quan hệ/Ghi chú |
| 9月 |
くがつ |
Biến thể chữ số |
Đồng nghĩa với 九月; dùng phổ biến trong văn bản hiện đại |
| 長月 |
ながつき |
Tên cổ |
Tên truyền thống của tháng 9; sắc thái văn chương |
| 旧暦九月 |
きゅうれきくがつ |
Danh từ |
Tháng 9 theo âm lịch; không trùng hoàn toàn với dương lịch |
| 九か月/九ヶ月 |
きゅうかげつ |
Lượng từ thời gian |
Chín tháng (thời lượng), không phải tháng 9 |
| 八月 |
はちがつ |
Danh từ |
Tháng 8, tháng liền trước (liên quan) |
| 十月 |
じゅうがつ |
Danh từ |
Tháng 10, tháng liền sau (liên quan) |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 九: nghĩa “chín”; âm On: キュウ・ク, âm Kun: ここの-. Trong 九月 dùng âm ク.
- 月: nghĩa “trăng, tháng”; âm On: ゲツ・ガツ, âm Kun: つき. Khi chỉ “tháng (thời điểm)” đi với số, thường đọc 〜がつ (一月 いちがつ, 二月 にがつ, …, 九月 くがつ).
- Cấu tạo: Hán ghép “số + 月” → tên tháng. Lưu ý phân biệt “〜がつ” (tháng – thời điểm) với “〜かげつ” (… tháng – thời lượng): 九月(くがつ)vs 九か月(きゅうかげつ).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết tiếng Nhật hiện đại, người Nhật ưu tiên dạng số 9月 vì gọn và rõ trên lịch, hợp chuẩn trong biểu mẫu công ty và dữ liệu số. Dạng kanji 九月 vẫn đúng và mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong tiêu đề, văn chương hoặc các ấn phẩm theo phong cách truyền thống.
Về phát âm, quy tắc chung là số “9” đọc きゅう, nhưng trong tên tháng cố định thành くがつ. Đây là điểm hay bị hỏi trong phỏng vấn hoặc kiểm tra nghe – hãy ghi nhớ “7月 しちがつ, 9月 くがつ”. Thêm nữa, khi đọc ngày trong tháng với 九月, có nhiều cách đọc đặc biệt (ついたち, ふつか, みっか, はつか…), nên nên học theo nhóm để tránh nhầm.
Văn hóa tháng 9 ở Nhật gắn với mùa thu: lễ ngắm trăng rằm (十五夜), lễ tôn kính người cao tuổi (敬老の日), và cũng là mùa bão mạnh. Trong trường học, sau kỳ nghỉ hè, lịch học tăng nhịp trở lại từ đầu hoặc giữa tháng 9.
8. Câu ví dụ
- 多くの学校では九月に二学期が始まります。
(Ở nhiều trường, học kỳ hai bắt đầu vào tháng 9.)
- 九月の東京は台風が多いです。
(Tokyo vào tháng 9 có nhiều bão.)
- 今年の九月は雨が少なかった。
(Tháng 9 năm nay mưa ít.)
- 九月一日は防災の日です。
(Ngày 1 tháng 9 là Ngày Phòng chống Thiên tai.)
- 敬老の日は九月の第三月曜日です。
(Ngày Kính lão rơi vào thứ Hai tuần thứ ba của tháng 9.)
- 会議を九月二十三日に延期します。
(Chúng tôi hoãn cuộc họp đến ngày 23 tháng 9.)
- このプロジェクトは九月末までに完成させます。
(Dự án này sẽ hoàn thành trước cuối tháng 9.)
- 9月と九月の表記はどちらも正しいが、ビジネス文書では9月が一般的だ。
(Cả 9月 và 九月 đều đúng, nhưng trong văn bản kinh doanh thì 9月 phổ biến hơn.)