Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
九星占い
[Cửu Tinh Chiếm]
きゅうせいうらない
🔊
Danh từ chung
chiêm tinh Onmyōdō
🔗 九星
Hán tự
九
Cửu
chín
星
Tinh
ngôi sao; dấu
占
Chiếm
chiếm; dự đoán