Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
九折
[Cửu Chiết]
きゅうせつ
🔊
Danh từ chung
nhiều khúc cua (trên đường)
Hán tự
九
Cửu
chín
折
Chiết
gấp; bẻ