Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
九州人
[Cửu Châu Nhân]
きゅうしゅうじん
🔊
Danh từ chung
người Kyūshū
Hán tự
九
Cửu
chín
州
Châu
bang; tỉnh
人
Nhân
người