九州 [Cửu Châu]

きゅうしゅう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chung

Kyūshū (hòn đảo lớn nhất phía nam của Nhật Bản)

JP: かれ九州きゅうしゅう旅立たびだった。

VI: Anh ấy đã lên đường đi Kyushu.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょ九州きゅうしゅうって留守るすです。
Cô ấy đã đi Kyushu và không có mặt ở nhà.
わたし飛行機ひこうき九州きゅうしゅうった。
Tôi đã đi Kyushu bằng máy bay.
わたし九州きゅうしゅう福岡ふくおかまれです。
Tôi sinh ra ở Fukuoka, Kyushu.
わたし九州きゅうしゅうったことがい。
Tôi chưa bao giờ đến Kyushu.
わたし東京とうきょうから九州きゅうしゅうまで飛行機ひこうきおこなった。
Tôi đã bay từ Tokyo đến Kyushu.
かれのほかはみんな九州きゅうしゅう出身しゅっしんである。
Ngoài anh ấy ra, mọi người đều đến từ Kyushu.
わたし祖父そふ九州きゅうしゅうからはるばる北海道ほっかいどうへやってた。
Ông tôi đã đi từ Kyushu đến Hokkaido.
北海道ほっかいどう九州きゅうしゅうくらべるととてもさむい。
Hokkaido lạnh hơn nhiều so với Kyushu.
このなつは、九州きゅうしゅうめぐりをするつもりよ。
Mùa hè này, tôi dự định đi du lịch quanh Kyushu.
きみ九州きゅうしゅうったことがありますか。
Cậu đã từng đến Kyushu chưa?

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 九州
  • Cách đọc: きゅうしゅう
  • Loại từ: Danh từ riêng (địa danh), danh từ chỉ vùng
  • Lĩnh vực: Địa lý Nhật Bản, du lịch, văn hóa vùng miền
  • Ghi chú: Thường đi với chữ 「地方」 thành 「九州地方」 (vùng Kyūshū). Có các tỉnh: 福岡・佐賀・長崎・大分・熊本・宮崎・鹿児島 (và quần đảo 沖縄 thường xét riêng là 沖縄県/沖縄地方).

2. Ý nghĩa chính

九州 là tên một trong bốn đảo chính của Nhật Bản, nằm ở phía tây nam, khí hậu ấm áp, văn hóa ẩm thực và lịch sử phong phú. Trong cách nói hành chính, cũng dùng để chỉ toàn vùng Kyūshū gồm 7 tỉnh.

3. Phân biệt

  • 九州 vs 九州地方: Thường đồng nghĩa trong đời sống; thêm 「地方」 nhấn mạnh khái niệm “vùng” về mặt địa lý – hành chính.
  • 九州 vs 本州・四国・北海道: Cả bốn đều là đảo chính của Nhật. 本州 là đảo lớn nhất; 四国 ở phía nam 本州; 北海道 ở cực bắc.
  • 福岡 vs 九州: 福岡 là một tỉnh/thành phố lớn nằm trong vùng 九州; không dùng thay thế cho cả vùng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng trong giới thiệu địa lý, du lịch, ẩm thực: 九州の料理, 九州旅行, 九州出身.
  • Kết hợp thường gặp: 九州新幹線, 九州産(の野菜・果物), 九州大学, 九州北部/南部.
  • Văn viết – văn nói đều tự nhiên; trong tin tức hay dùng 「九州地方で大雨」 để nói thời tiết toàn vùng.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
九州地方 Biến thể/đồng nghĩa Vùng Kyūshū Nhấn mạnh khái niệm “vùng”.
本州 Liên quan (đảo chính) Đảo Honshū Đảo lớn nhất Nhật Bản.
四国 Liên quan (đảo chính) Đảo Shikoku Ở phía nam Honshū, đông bắc Kyūshū.
北海道 Liên quan (đảo chính) Hokkaidō Vùng cực bắc.
沖縄 Liên quan (vùng lân cận) Okinawa Thường tách thành 沖縄地方; lịch sử – khí hậu riêng.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (きゅう/く): chín. Bộ: 乙/丿 (biến). Gợi nhớ số 9.
  • (しゅう): châu, vùng; ban đầu là hình tượng cồn đất giữa sông. Bộ: 川. Kết hợp: 各州, 九州.
  • Ghi nhớ: “九 + 州” = “chín châu/vùng” → tên lịch sử của khu vực phía tây nam Nhật Bản.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Nhắc đến 九州, người Nhật thường liên tưởng đến ẩm thực đậm đà (tonkotsu ramen của Hakata), onsen nổi tiếng ở 別府・由布院, và di sản lịch sử của 長崎・熊本. Về giao thông, 九州 kết nối thuận tiện nhờ 九州新幹線, nên các câu như 「九州へ出張する」「九州一周の旅」 rất tự nhiên.

8. Câu ví dụ

  • 九州は温暖な気候で、果物の生産が盛んだ。
    Kyūshū có khí hậu ấm, sản xuất trái cây phát triển.
  • 夏休みに九州を一周して、各地の温泉を巡った。
    Kỳ nghỉ hè tôi đi một vòng Kyūshū và ghé các suối nước nóng.
  • 九州出身の友達は方言がかわいい。
    Người bạn quê Kyūshū nói phương ngữ rất dễ thương.
  • 大雨で九州地方の交通が乱れている。
    Do mưa lớn, giao thông vùng Kyūshū đang bị rối loạn.
  • 福岡は九州で最大の都市だ。
    Fukuoka là thành phố lớn nhất ở Kyūshū.
  • 九州産の野菜は新鮮でおいしい。
    Rau củ từ Kyūshū tươi và ngon.
  • 仕事で九州に転勤することになった。
    Tôi được điều chuyển công tác đến Kyūshū.
  • 九州の歴史を学ぶフィールドワークに参加した。
    Tôi tham gia thực địa để học lịch sử Kyūshū.
  • 週末に九州新幹線で熊本まで行く。
    Cuối tuần tôi đi đến Kumamoto bằng tuyến Shinkansen Kyūshū.
  • 留学生向けの九州観光ツアーが人気だ。
    Tour du lịch Kyūshū dành cho du học sinh rất được ưa chuộng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 九州 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?