九十九折 [Cửu Thập Cửu Chiết]
つづら折り [Chiết]
九十九折り [Cửu Thập Cửu Chiết]
つづら折 [Chiết]
葛折り [Cát Chiết]
葛折 [Cát Chiết]
つづらおり
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
uốn khúc; quanh co