Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
九割
[Cửu Cát]
9割
[Cát]
きゅうわり
🔊
Danh từ chung
chín mươi phần trăm
Hán tự
九
Cửu
chín
割
Cát
tỷ lệ; chia; cắt; tách