乗客名簿 [Thừa Khách Danh Bộ]

じょうきゃくめいぼ

Danh từ chung

danh sách hành khách

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれらはなぜ乗客じょうきゃく名簿めいぼつくらなかったのだろう。
Tại sao họ không tạo danh sách hành khách nhỉ.