乗合馬車 [Thừa Hợp Mã Xa]

乗合い馬車 [Thừa Hợp Mã Xa]

乗り合い馬車 [Thừa Hợp Mã Xa]

のりあいばしゃ

Danh từ chung

xe ngựa chở khách

Hán tự

Từ liên quan đến 乗合馬車