乗り逃げ [Thừa Đào]
乗逃げ [Thừa Đào]
のりにげ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
trốn vé; đi nhờ xe
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
trốn vé; đi nhờ xe