乗り越し [Thừa Việt]
乗越し [Thừa Việt]
のりこし
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Danh từ chung
đi quá (trạm của mình)
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
考え事をしてたら、乗り越してしまった。
Tôi đang suy nghĩ mà không may đã đi quá điểm dừng.
乗り越してしまいました。次の駅までどのぐらいかかりますか。
Tôi đã đi quá trạm. Mất bao lâu để đến trạm tiếp theo?
帰宅の途中電車の中で居眠りをして、乗り越してしまった。
Trên đường về nhà, tôi đã ngủ quên trên tàu và đi quá ga.