乗り継ぎ地 [Thừa Kế Địa]
乗継地 [Thừa Kế Địa]
乗継ぎ地 [Thừa Kế Địa]
のりつぎち
Danh từ chung
điểm trung chuyển
Danh từ chung
điểm trung chuyển