乗り捨て料金 [Thừa Xả Liệu Kim]

乗捨料金 [Thừa Xả Liệu Kim]

のりすてりょうきん

Danh từ chung

phí thuê xe một chiều

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

レンタカーの料金りょうきんはいくらだろう?
Phí bỏ xe thuê là bao nhiêu nhỉ?