Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
乗り回る
[Thừa Hồi]
のりまわる
🔊
Động từ Godan - đuôi “ru”
Tự động từ
đi quanh
Hán tự
乗
Thừa
lên xe; nhân
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng