乗りいい [Thừa]
乗り良い [Thừa Lương]
乗りよい [Thừa]
のりいい
– 乗りいい・乗り良い
のりよい
– 乗り良い・乗りよい
Tính từ keiyoushi - nhóm yoi/ii
dễ cưỡi; cưỡi tốt
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この電車は乗り心地がいい。
Chuyến tàu này rất êm ái.