Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
乗っ取り事件
[Thừa Thủ Sự Kiện]
のっとりじけん
🔊
Danh từ chung
vụ cướp máy bay
Hán tự
乗
Thừa
lên xe; nhân
取
Thủ
lấy; nhận
事
Sự
sự việc; lý do
件
Kiện
vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục