久方ぶり [Cửu Phương]
久方振り [Cửu Phương Chấn]
ひさかたぶり
Danh từ chungTính từ đuôi naDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
lâu rồi
🔗 久し振り
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
先だって、ごく短期間だが、久方ぶりにヨーロッパへ行った。
Gần đây, tôi đã có một chuyến đi ngắn đến châu Âu sau bao lâu.