久寿 [Cửu Thọ]
きゅうじゅ
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Thời kỳ Kyūju (28/10/1154-27/4/1156)
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Thời kỳ Kyūju (28/10/1154-27/4/1156)