主食 [Chủ Thực]

しゅしょく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chung

thực phẩm chính

JP: 日本にほんではこめ主食しゅしょくです。

VI: Ở Nhật Bản, gạo là thực phẩm chính.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

日本人にほんじんこめ主食しゅしょくとしている。
Người Nhật coi gạo là thực phẩm chính.
たいていの日本人にほんじんこめ主食しゅしょくにしている。
Hầu hết người Nhật đều coi gạo là thực phẩm chính.
パンを主食しゅしょくにする日本人にほんじんかずえた。
Số người Nhật ăn bánh mì làm thức ăn chính đã tăng lên.
このあたりではジャガイモを主食しゅしょくとしている。
Ở khu vực này, khoai tây được coi là thực phẩm chính.
日本人にほんじんこめさかな主食しゅしょくにしています。
Người Nhật coi gạo và cá là thực phẩm chính.
日本人にほんじん以前いぜんおもこめ主食しゅしょくとしていた。
Trước đây người Nhật chủ yếu coi cơm là thực phẩm chính.
ひがしアフリカの種族しゅぞくなかには、乳製品にゅうせいひん主食しゅしょくにしているのがあるそうだ。
Có vẻ như trong số các bộ tộc ở Đông Phi có người coi sản phẩm sữa là thực phẩm chính.
わたし世界せかいでもっとも人口じんこうおおしま、インドネシア・ジャワとう出身しゅっしん風来坊ふうらいぼうです。わたしねこをこよなくあいし、コーヒーはわたし主食しゅしょくです。
Tôi đến từ đảo Java, Indonesia - đảo đông dân nhất thế giới. Tôi yêu mèo và cà phê là thức ăn chính của tôi.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 主食
  • Cách đọc: しゅしょく
  • Từ loại: danh từ
  • Lĩnh vực: ẩm thực, dinh dưỡng, văn hóa ẩm thực
  • Phong cách: trung tính, dùng trong đời sống và học thuật

2. Ý nghĩa chính

主食 là “lương thực chính” trong bữa ăn hay chế độ ăn của một cộng đồng/cá nhân (cơm, bánh mì, mì, ngô…).

3. Phân biệt

  • 主食 vs 主菜: 主菜 là “món chính” (thịt/cá…), còn 主食 là lương thực giàu tinh bột làm nền bữa ăn.
  • 主食 vs おかず: おかず là “món ăn kèm” ăn cùng 主食.
  • 主食 vs 主原料: 主原料 là “nguyên liệu chính” (không phải khái niệm dinh dưỡng/bữa ăn).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 日本の主食は米だ / パンを主食にしている / 一日の主食摂取量。
  • Trong dinh dưỡng: cân bằng giữa 主食・主菜・副菜・汁物.
  • Trong đời sống: nói thói quen ăn uống, khẩu phần, văn hóa ẩm thực vùng miền.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
主菜 đối lập phân vai món chính Thường là đạm (thịt/cá).
副菜 liên quan món phụ Rau, xào, trộn…
おかず liên quan đồ ăn kèm Ăn với 主食.
主食用米 liên quan chuyên ngành gạo dùng làm lương thực chính Thuật ngữ nông nghiệp.
間食 đối nghĩa ngữ cảnh ăn vặt Không phải bữa chính hay lương thực chính.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Kanji: 主 (chính, chủ) + 食 (ăn, thực).
  • Hàm nghĩa: “thứ ăn chính, cốt lõi của bữa”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Nhật Bản truyền thống coi cơm là 主食, nhưng hiện đại nhiều người chuyển sang bánh mì/mì. Khi nói “主食を抜く” là cắt tinh bột trong bữa, lưu ý cân bằng dinh dưỡng.

8. Câu ví dụ

  • 日本の主食は昔から米だ。
    Lương thực chính của Nhật từ xưa là gạo.
  • 私はパンを主食にしている。
    Tôi lấy bánh mì làm lương thực chính.
  • ダイエットで主食を控えている。
    Tôi hạn chế lương thực chính để giảm cân.
  • この地域ではトウモロコシが主食だ。
    Ở vùng này, ngô là lương thực chính.
  • 一食あたりの主食量を見直そう。
    Hãy xem lại lượng lương thực chính mỗi bữa.
  • 麺類を主食にするとおかずは軽めでいい。
    Nếu dùng mì làm lương thực chính thì món kèm nhẹ là được.
  • 学校給食は主食・主菜・副菜のバランスが良い。
    Suất ăn học đường cân bằng giữa lương thực chính, món chính và món phụ.
  • 彼は夜だけ主食を抜いている。
    Anh ấy chỉ cắt lương thực chính vào buổi tối.
  • 日本では米粉パンも主食の一つになってきた。
    Ở Nhật, bánh mì bột gạo cũng dần thành một lương thực chính.
  • 災害時の主食をどう確保するかが課題だ。
    Bài toán là làm sao bảo đảm lương thực chính khi xảy ra thiên tai.
💡 Giải thích chi tiết về từ 主食 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?