Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
主要部先導型
[Chủ Yêu Bộ Tiên Đạo Hình]
しゅようぶせんどうがた
🔊
Danh từ chung
đầu đầu
Hán tự
主
Chủ
chủ; chính
要
Yêu
cần; điểm chính
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
先
Tiên
trước; trước đây
導
Đạo
hướng dẫn; dẫn dắt; chỉ đạo; dẫn đường
型
Hình
khuôn; loại; mẫu