Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
主要諸元
[Chủ Yêu Chư Nguyên]
しゅようしょげん
🔊
Danh từ chung
điểm nổi bật
Hán tự
主
Chủ
chủ; chính
要
Yêu
cần; điểm chính
諸
Chư
nhiều; cùng nhau
元
Nguyên
khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc