Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
主要納入先
[Chủ Yêu Nạp Nhập Tiên]
しゅようのうにゅうさき
🔊
Danh từ chung
khách hàng chính
Hán tự
主
Chủ
chủ; chính
要
Yêu
cần; điểm chính
納
Nạp
thanh toán; nhận được; gặt hái; trả; cung cấp; lưu trữ
入
Nhập
vào; chèn
先
Tiên
trước; trước đây