主要因 [Chủ Yêu Nhân]
しゅよういん
Danh từ chung
yếu tố chính; nguyên nhân chính
JP: 勤勉さが彼の素晴らしい昇進の主要因だった。
VI: Sự chăm chỉ là yếu tố chính giúp anh ấy được thăng chức ngoạn mục.
🔗 要因