主産物 [Chủ Sản Vật]
しゅさんぶつ
Danh từ chung
sản phẩm chính
JP: 大麦は我国の主産物である。
VI: Lúa mạch là một trong những sản phẩm chính của đất nước tôi.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この国の主な産物の1つはコーヒーだ。
Một trong những sản phẩm chính của đất nước này là cà phê.
その国の主な産物はココアと金である。
Sản phẩm chính của đất nước đó là ca cao và vàng.