Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
主控え
[Chủ Khống]
しゅびかえ
🔊
Danh từ chung
trụ cột chính
Hán tự
主
Chủ
chủ; chính
控
Khống
rút lui; thu vào; kiềm chế; kiềm chế; điều độ