Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
主戦投手
[Chủ Khuyết Đầu Thủ]
しゅせんとうしゅ
🔊
Danh từ chung
tay ném chính
Hán tự
主
Chủ
chủ; chính
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
投
Đầu
ném; vứt bỏ; từ bỏ; lao vào; tham gia; đầu tư vào; ném; từ bỏ; bán lỗ
手
Thủ
tay