Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
主情論
[Chủ Tình Luận]
しゅじょうろん
🔊
Danh từ chung
chủ nghĩa cảm xúc
Hán tự
主
Chủ
chủ; chính
情
Tình
tình cảm
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết