Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
主思い
[Chủ Tư]
しゅうおもい
🔊
Danh từ chung
lo lắng về công việc của chủ
Hán tự
主
Chủ
chủ; chính
思
Tư
nghĩ