Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
主尋問
[Chủ Tầm Vấn]
しゅじんもん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Luật
thẩm vấn chính
Hán tự
主
Chủ
chủ; chính
尋
Tầm
hỏi; tìm kiếm
問
Vấn
câu hỏi; hỏi