主婦業 [Chủ Phụ Nghiệp]

しゅふぎょう

Danh từ chung

công việc nội trợ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

最近さいきん主婦しゅふぎょうがやっといたについてきたってかんじなのよねえ。
Gần đây tôi cảm thấy đã quen với công việc nội trợ.