Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
主動的
[Chủ Động Đích]
しゅどうてき
🔊
Tính từ đuôi na
tự chủ
Hán tự
主
Chủ
chủ; chính
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ