Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
主動
[Chủ Động]
しゅどう
🔊
Danh từ chung
lãnh đạo
Hán tự
主
Chủ
chủ; chính
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc