主体性 [Chủ Thể Tính]

しゅたいせい

Danh từ chung

tính tự chủ; tính độc lập

JP: 学生がくせい自分じぶん主体性しゅたいせい見失みうしなってはならない。

VI: Học sinh không nên mất đi tính chủ động của bản thân.