丸裸にする [Hoàn Lỏa]

まるはだかにする

Cụm từ, thành ngữĐộng từ suru (bao gồm)

lột trần

Cụm từ, thành ngữĐộng từ suru (bao gồm)

làm cho ai đó trắng tay

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

男女だんじょすう十人じゅうにん研究けんきゅうせいが、モデルだいつた一人ひとりおとこを――丸裸まるはだかおとこ写生しゃせいしてゐた。
Một số nam nữ nghiên cứu sinh, khoảng vài chục người, đang vẽ một người đàn ông đứng trên bục mẫu - một người đàn ông trần truồng.
男女だんじょすう十人じゅうにん研究けんきゅうせいが、モデルだいった一人ひとりおとこを――丸裸まるはだかおとこ写生しゃせいしていた。
Một số nam nữ nghiên cứu sinh, khoảng vài chục người, đang vẽ một người đàn ông đứng trên bục mẫu - một người đàn ông trần truồng.