丸洗い [Hoàn Tẩy]

まるあらい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 47000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

giặt (kimono, futon, v.v.) mà không tháo rời; giặt toàn bộ

🔗 解き洗い