丸暗記 [Hoàn Ám Kí]
まるあんき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
học thuộc lòng; học vẹt
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
học thuộc lòng; học vẹt