丸投げ [Hoàn Đầu]

まるなげ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

giao phó toàn bộ (dự án) cho nhà thầu phụ; thuê ngoài hoàn toàn

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

giao phó hoàn toàn (trách nhiệm) cho người khác; chuyển giao toàn bộ