丸付数字 [Hoàn Phó Số Tự]
丸付き数字 [Hoàn Phó Số Tự]
まるつきすうじ
Danh từ chung
số được bao trong vòng tròn (ký hiệu)
Danh từ chung
số được bao trong vòng tròn (ký hiệu)