丸一週間 [Hoàn Nhất Chu Gian]
まるいっしゅうかん
Danh từ chung
cả tuần
JP: 吹雪はまる一週間荒れ狂った。
VI: Bão tuyết đã hoành hành suốt một tuần lễ.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
明日雨が降れば、丸1週間雨が続くことになる。
Nếu ngày mai trời mưa, đó sẽ là tuần thứ nhất liên tiếp mưa.