丸一年 [Hoàn Nhất Niên]
まる一年 [Nhất Niên]
まるいちねん
Danh từ chung
cả năm
JP: この券はまる一年有効です。
VI: Vé này có hiệu lực trong một năm.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
健康を取り戻すのに丸一年かかった。
Mất cả năm để lấy lại sức khỏe.