Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
串打ち
[Xuyến Đả]
くしうち
🔊
Danh từ chung
xiên (cá, thịt, v.v.; để nướng)
Hán tự
串
Xuyến
xiên; que xiên
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá