中2 [Trung]

中二 [Trung Nhị]

厨二 [Chù Nhị]

ちゅうに

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

📝 viết tắt của 中学校2年(生)

năm hai trung học cơ sở

JP: わたしちゅう学校がっこう退学たいがくした。

VI: Tôi đã bị đuổi học khi đang học lớp 8.

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt  ⚠️Tiếng lóng  ⚠️Từ hài hước, đùa cợt

hành xử như tuổi dậy thì

bệnh năm hai trung học

🔗 中二病