Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
中限
[Trung Hạn]
なかぎり
🔊
Danh từ chung
giao hàng tháng sau
Hán tự
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng